đoản đao

đoản đao

Trong truyện chưởng, các cao thủ thường sử dụng đoản đao để áp sát đối phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khí lạnh, ngắn, lưỡi sắc: "đoản đao" một loại dao găm hoặc đoản kiếm, thường lưỡi ngắn sắc, được sử dụng trong chiến đấu cận chiến hoặc làm khí cá nhân.
    • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về khí thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện chưởng, các cao thủ thường sử dụng đoản đao để áp sát đối phương.
    • Bảo tàng lịch sử quân sự đang trưng bày một thanh đoản đao cổ từ thế kỷ 18.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoản đao tương giao": Cụm từ cổ, chỉ việc giao chiếncự ly gần bằng khí ngắn, hoặc ẩn dụ cho cuộc đối đầu trực diện, căng thẳng.
    • Hai phe đã bước vào cuộc đoản đao tương giao đầy quyết liệt.
Biến thể từ gần giống
  • Đoản kiếm (danh từ): Kiếm ngắn, công dụng tương tự "đoản đao".
  • Dao găm (danh từ): Loại dao nhỏ, lưỡi sắc, thường dùng để đâm, một dạng của "đoản đao" trong cách gọi hiện đại phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dao ngắn: Từ thông dụng hơn để chỉ loại khí đặc điểm tương tự.
  • Bầu dao: Một tên gọi khác cho một loại dao ngắn.
Lưu ý
  • "Đoản đao" một từ Hán Việt, trong đó "đoản" có nghĩangắn, "đao" có nghĩadao, kiếm. Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh cổ, lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "dao găm", "dao ngắn" thay thế.